Giá cốp pha sàn là thông tin được nhiều nhà thầu, đội thi công và đơn vị xây dựng quan tâm khi cần lựa chọn vật tư phục vụ đổ bê tông sàn. hay còn gọi là cốp pha tôn sàn, được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng, nhà phố, nhà xưởng, công trình cao tầng nhờ độ bền tốt, dễ lắp dựng, dễ tháo dỡ và có thể tái sử dụng nhiều lần.

Tùy theo kích thước, trọng lượng, độ dày tôn và quy cách xương la, giá cốp pha sàn sẽ có sự chênh lệch khác nhau. Dưới đây là bảng giá cùng thông số kỹ thuật chi tiết để khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu thi công.
Cốp Pha Sàn Là Gì?
Cốp pha sàn là loại cốp pha dùng để tạo khuôn khi đổ bê tông sàn. Sản phẩm thường được làm từ tôn thép, có hệ xương gia cường bên dưới nhằm tăng khả năng chịu lực, hạn chế cong vênh trong quá trình sử dụng.
Cốp pha tôn sàn thường có hai kích thước phổ biến là:
- 1mx1m
- 0.5mx1m
Hai kích thước này giúp quá trình lắp ghép linh hoạt, phù hợp với nhiều diện tích mặt sàn khác nhau. Trong thi công thực tế, cốp pha tôn sàn thường được kết hợp với giàn giáo, cây chống tăng, kích tăng và hệ đà đỡ để tạo thành hệ chống sàn hoàn chỉnh.
Bảng Giá Cốp Pha Sàn, Cốp Pha Tôn Sàn tại TPHCM
| STT | Quy cách cốp pha sàn | Trọng lượng | Độ dày tôn | Quy cách xương la | Đơn giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cốp pha sàn 1m | 11 – 11.5kg | 7 dem – 8 dem | 17–18mm x 2.4–2.6mm | 270.600đ/tấm |
| 2 | Cốp pha sàn 0.5m | 5 – 5.5kg | 7 dem – 8 dem | 17–18mm x 2.4–2.6mm | 135.600đ/tấm |
| 3 | Cốp pha tôn sàn 1000 x 1000mm | 12 – 12.5kg | 8.5 dem – 9 dem | 17–18mm x 2.4–2.6mm | 283.800đ/tấm |
| 4 | Tôn sàn 500 x 1000mm | 6 – 6.5kg | 8.5 dem – 9 dem | 17–18mm x 2.4–2.6mm | 141.800đ/tấm |
| 5 | Coppha sàn 1000 x 1000mm | 12.5 – 13kg | 9.5 dem – 1mm | 17–18mm x 2.4–2.6mm | 303.600đ/tấm |
| 6 | Coffa sàn 500 x 1000mm | 6 – 6.5kg | 9.5 dem – 1mm | 17–18mm x 2.4–2.6mm | 151.600đ/tấm |
| 7 | Cốp pha tôn sàn 1m | 13.5 – 14kg | 1.05mm – 1.1mm | 17–18mm x 2.4–2.6mm | 319.000đ/tấm |
| 8 | Cốp pha tôn sàn 0.5m | 6.5 – 7kg | 1.05mm – 1.1mm | 17–18mm x 2.4–2.6mm | 160.000đ/tấm |
Lưu ý: Giá cốp pha sàn trên đã bao gồm VAT, chưa bao gồm chi phí vận chuyển. Đơn giá có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng, thời điểm mua và địa điểm giao hàng.
CÔNG TY GIÀN GIÁO TPHCM ĐĂNG KHOA
Hotline (Zalo): 0934.066.139
Thông Số Kỹ Thuật Cốp Pha Tôn Sàn
Cốp pha tôn sàn được sản xuất với nhiều quy cách khác nhau để đáp ứng từng yêu cầu thi công. Một số thông số kỹ thuật quan trọng khách hàng nên quan tâm gồm:
1. Kích thước cốp pha sàn
Các kích thước thông dụng gồm:
- Cốp pha tôn sàn 1000 x 1000mm
- Coppha sàn 500 x 1000mm
Kích thước 1000 x 1000mm phù hợp cho các khu vực sàn rộng, giúp rút ngắn thời gian lắp đặt. Trong khi đó, loại 500 x 1000mm thường được dùng để ghép ở các vị trí biên, góc hoặc những khu vực cần điều chỉnh linh hoạt.
2. Độ dày tôn
Độ dày tôn ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu lực và số lần tái sử dụng của cốp pha. Hiện nay, cốp pha sàn có các độ dày phổ biến như:
- Tôn 7 dem – 8 dem
- Tôn 8.5 dem – 9 dem
- Tôn 9.5 dem – 1mm
- Tôn 1.05mm – 1.1mm
Tôn càng dày thì khả năng chịu lực càng tốt, hạn chế móp méo và phù hợp với công trình có tần suất sử dụng cao.

3. Trọng lượng tấm cốp pha tôn
Trọng lượng cốp pha sàn dao động tùy theo kích thước và độ dày tôn. Với tấm 1000 x 1000mm, trọng lượng phổ biến từ 11kg đến 14kg/tấm. Với tấm 500 x 1000mm, trọng lượng thường từ 5kg đến 7kg/tấm.
Trọng lượng phù hợp giúp việc vận chuyển, lắp dựng và tháo dỡ dễ dàng hơn, đồng thời vẫn đảm bảo độ chắc chắn trong quá trình đổ bê tông.
4. Quy cách xương la
Phần xương la của cốp pha tôn sàn có nhiệm vụ gia cường, giúp tấm cốp pha cứng cáp hơn và hạn chế biến dạng khi chịu tải. Quy cách xương la phổ biến:
17–18mm x 2.4–2.6mm
Đây là thông số phù hợp cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp, đảm bảo độ ổn định khi thi công sàn bê tông.
Nên Chọn Loại Cốp Pha Sàn Nào?
Việc lựa chọn cốp pha sàn phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng, ngân sách và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Nếu công trình cần tối ưu chi phí, có thể chọn loại cốp pha tôn sàn dày 7 dem – 8 dem. Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình dân dụng, nhà phố hoặc nhu cầu sử dụng ở mức cơ bản.
Nếu công trình yêu cầu độ bền cao hơn, nên chọn loại tôn 8.5 dem – 9 dem hoặc 9.5 dem – 1mm. Các dòng này có khả năng chịu lực tốt hơn, sử dụng ổn định hơn trong quá trình thi công.
Đối với nhà thầu cần sử dụng lâu dài, tái sử dụng nhiều lần, loại cốp pha tôn sàn 1.05mm – 1.1mm sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ độ cứng cao, bề mặt chắc chắn và tuổi thọ tốt hơn.
Ưu Điểm Của Cốp Pha Tôn Sàn
Cốp pha tôn sàn được sử dụng rộng rãi nhờ nhiều ưu điểm nổi bật:
- Độ bền cao, chịu lực tốt trong quá trình đổ bê tông.
- Bề mặt tôn phẳng, giúp tạo mặt sàn bê tông đẹp hơn.
- Dễ lắp đặt, tháo dỡ và vận chuyển.
- Có thể tái sử dụng nhiều lần, giúp tiết kiệm chi phí thi công.
- Nhiều quy cách, dễ lựa chọn theo từng nhu cầu công trình.
- Phù hợp với nhà phố, công trình dân dụng, nhà xưởng và công trình cao tầng.

Báo Giá Cốp Pha Sàn Theo Số Lượng
Giá cốp pha sàn có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt mua. Với các đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để được báo giá tốt hơn và tư vấn quy cách phù hợp với công trình.
Ngoài giá sản phẩm, khách hàng cũng nên tính thêm chi phí vận chuyển, khoảng cách giao hàng và nhu cầu sử dụng kèm các vật tư khác như giàn giáo, cây chống, kích tăng, xà gồ hoặc phụ kiện thi công sàn.
Mua Cốp Pha Sàn, Cốp Pha Tôn Sàn Ở Đâu?
Khi mua cốp pha sàn khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín, có đầy đủ thông số kỹ thuật, báo giá rõ ràng và hỗ trợ giao hàng theo nhu cầu công trình. Sản phẩm đúng quy cách sẽ giúp quá trình thi công an toàn, tiết kiệm thời gian và hạn chế phát sinh chi phí trong quá trình sử dụng.
Nếu bạn đang cần báo giá cốp pha sàn, cốp pha tôn sàn với nhiều quy cách khác nhau, hãy liên hệ đơn vị cung cấp để được tư vấn loại phù hợp với ngân sách và yêu cầu thi công thực tế.
CÔNG TY GIÀN GIÁO TPHCM ĐĂNG KHOA
Hotline (Zalo): 0934.066.139
Web: https://giangiaotphcm.vn/
Fanpage: Giàn Giáo TPHCM















